辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tiền án" (1件)

tiền án
日本語 名前科
マイ単語
ICE bắt Siemionkowicz vì tiền án về tội trộm cắp vặt.
ICEはシミオンコビッチを窃盗の前科で逮捕しました。

swap_horiz 類語検索結果 "tiền án" (1件)

trợ cấp tiền ăn
play
日本語 名給食手当
マイ単語
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
社員は給食手当をもらう。

format_quote フレーズ検索結果 "tiền án" (3件)

Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
社員は給食手当をもらう。
ICE bắt Siemionkowicz vì tiền án về tội trộm cắp vặt.
ICEはシミオンコビッチを窃盗の前科で逮捕しました。
Cô ấy có tiền án về tội trộm cắp vặt tại cửa hàng.
彼女は店での万引きの前科があります。